Tiếng Việt
Kèn lệnh tiếng Anh là gì?
kèn lệnh tiếng Anh là bugle /ˈbju·ɡəl/. Kèn lệnh là loại kèn đồng dùng để truyền lệnh hoặc báo hiệu trong quân đội hoặc các hoạt động chính thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bugle
Ví dụ câu với kèn lệnh / bugle
- 1
The soldier sounded the bugle to signal the start of the parade.
Người lính thổi kèn lệnh để báo hiệu bắt đầu diễu hành.
- 2
The bugle call signaled the soldiers to assemble.
Tiếng kèn lệnh báo hiệu binh lính tập hợp.
Ghi chú dùng từ kèn lệnh
Kèn lệnh là loại kèn đồng dùng trong quân đội để truyền lệnh. Các từ liên quan: trumpet (kèn trumpet), horn (kèn horn), signal (tín hiệu).
Video minh hoạ kèn lệnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kèn lệnh
Câu hỏi thường gặp về "kèn lệnh"
Kèn lệnh tiếng Anh là gì?
Kèn lệnh tiếng Anh là "bugle" (danh từ), nghĩa là: Kèn lệnh là loại kèn đồng dùng để truyền lệnh hoặc báo hiệu trong quân đội hoặc các hoạt động chính thức.
"bugle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bugle" nghĩa tiếng Việt là "kèn lệnh". Kèn lệnh là loại kèn đồng dùng trong quân đội để truyền lệnh.
Phát âm "bugle" như thế nào?
"bugle" có phiên âm IPA /ˈbju·ɡəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bugle"?
Người lính thổi kèn lệnh để báo hiệu bắt đầu diễu hành. — The soldier sounded the bugle to signal the start of the parade.