Tiếng Việt
Kèn túi tiếng Anh là gì?
Kèn túi tiếng Anh là Bagpipe /ˈbæɡˌpaɪp/. Nhạc cụ thổi có ống thổi và túi khí, thường dùng trong nhạc truyền thống của Scotland và các nơi khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bagpipe
Ví dụ câu với Kèn túi / Bagpipe
- 1
Anh ấy chơi kèn túi trong buổi lễ hội.
He played the bagpipe at the festival.
- 2
Kèn túi tạo ra âm thanh đặc trưng và mạnh mẽ.
The bagpipe produces a distinctive and powerful sound.
Ghi chú dùng từ Kèn túi
Kèn túi là nhạc cụ thổi có túi khí, phổ biến trong âm nhạc truyền thống của Scotland. Các thuật ngữ liên quan gồm 'túi khí' (bag), 'ống thổi' (pipe), và 'âm nhạc truyền thống' (traditional music).
Video minh hoạ Kèn túi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Kèn túi
Câu hỏi thường gặp về "Kèn túi"
Kèn túi tiếng Anh là gì?
Kèn túi tiếng Anh là "Bagpipe" (danh từ), nghĩa là: Nhạc cụ thổi có ống thổi và túi khí, thường dùng trong nhạc truyền thống của Scotland và các nơi khác.
"Bagpipe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bagpipe" nghĩa tiếng Việt là "Kèn túi". Kèn túi là nhạc cụ thổi có túi khí, phổ biến trong âm nhạc truyền thống của Scotland.
Phát âm "Bagpipe" như thế nào?
"Bagpipe" có phiên âm IPA /ˈbæɡˌpaɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bagpipe"?
He played the bagpipe at the festival. — Anh ấy chơi kèn túi trong buổi lễ hội.