Tiếng Việt
Kèn oboe tiếng Anh là gì?
Kèn oboe tiếng Anh là Oboe /ˈəʊboʊ/. Kèn oboe là một loại kèn gỗ có âm thanh trong trẻo, thường dùng trong dàn nhạc giao hưởng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Oboe
Ví dụ câu với Kèn oboe / Oboe
- 1
Anh ấy chơi oboe trong dàn nhạc.
He plays the oboe in the orchestra.
- 2
Cô ấy học chơi oboe từ khi còn nhỏ.
She has been learning to play the oboe since she was young.
Ghi chú dùng từ Kèn oboe
Kèn oboe là một nhạc cụ dây thừng gỗ, thuộc nhóm gỗ, có âm thanh đặc trưng. Các nhạc cụ liên quan gồm clarinet (kèn clarinet), bassoon (kèn bassoon).
Video minh hoạ Kèn oboe
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Kèn oboe
Câu hỏi thường gặp về "Kèn oboe"
Kèn oboe tiếng Anh là gì?
Kèn oboe tiếng Anh là "Oboe" (danh từ), nghĩa là: Kèn oboe là một loại kèn gỗ có âm thanh trong trẻo, thường dùng trong dàn nhạc giao hưởng.
"Oboe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Oboe" nghĩa tiếng Việt là "Kèn oboe". Kèn oboe là một nhạc cụ dây thừng gỗ, thuộc nhóm gỗ, có âm thanh đặc trưng.
Phát âm "Oboe" như thế nào?
"Oboe" có phiên âm IPA /ˈəʊboʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Oboe"?
He plays the oboe in the orchestra. — Anh ấy chơi oboe trong dàn nhạc.