Tiếng Việt
Kèn xôpran tiếng Anh là gì?
Kèn xôpran tiếng Anh là Soprano horn /səˈprænoʊ hɔːrn/. Kèn xôpran là loại kèn có âm cao, thường dùng trong dàn nhạc hoặc hợp xướng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Soprano horn
Ví dụ câu với Kèn xôpran / Soprano horn
- 1
Anh ấy chơi kèn xôpran trong ban nhạc.
He plays the soprano horn in the band.
- 2
Cô ấy thể hiện phần solo bằng kèn xôpran.
She performed the solo on the soprano horn.
Ghi chú dùng từ Kèn xôpran
Kèn xôpran là loại kèn có âm cao, thuộc nhóm kèn đồng. Các từ liên quan: trumpet (kèn trumpet), trombone (kèn trombôn), horn (kèn đồng).
Video minh hoạ Kèn xôpran
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Kèn xôpran
Câu hỏi thường gặp về "Kèn xôpran"
Kèn xôpran tiếng Anh là gì?
Kèn xôpran tiếng Anh là "Soprano horn" (danh từ), nghĩa là: Kèn xôpran là loại kèn có âm cao, thường dùng trong dàn nhạc hoặc hợp xướng.
"Soprano horn" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Soprano horn" nghĩa tiếng Việt là "Kèn xôpran". Kèn xôpran là loại kèn có âm cao, thuộc nhóm kèn đồng.
Phát âm "Soprano horn" như thế nào?
"Soprano horn" có phiên âm IPA /səˈprænoʊ hɔːrn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Soprano horn"?
He plays the soprano horn in the band. — Anh ấy chơi kèn xôpran trong ban nhạc.