Tiếng Việt
Kèn trumpet tiếng Anh là gì?
kèn trumpet tiếng Anh là trumpet /ˈtrʌmpət/. Kèn trumpet là một loại nhạc cụ thổi bằng hơi, có hình dáng dài và thon, thường dùng trong nhạc jazz và nhạc cổ điển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
trumpet
Ví dụ câu với kèn trumpet / trumpet
- 1
Anh ấy chơi trumpet trong ban nhạc jazz.
He plays the trumpet in the jazz band.
- 2
Cô ấy mới bắt đầu học chơi trumpet.
She just started learning to play the trumpet.
Ghi chú dùng từ kèn trumpet
Kèn trumpet là một loại nhạc cụ thổi khí, liên quan đến các nhạc cụ như saxophone và trombone.
Video minh hoạ kèn trumpet
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kèn trumpet
Câu hỏi thường gặp về "kèn trumpet"
Kèn trumpet tiếng Anh là gì?
Kèn trumpet tiếng Anh là "trumpet" (danh từ), nghĩa là: Kèn trumpet là một loại nhạc cụ thổi bằng hơi, có hình dáng dài và thon, thường dùng trong nhạc jazz và nhạc cổ điển.
"trumpet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"trumpet" nghĩa tiếng Việt là "kèn trumpet". Kèn trumpet là một loại nhạc cụ thổi khí, liên quan đến các nhạc cụ như saxophone và trombone.
Phát âm "trumpet" như thế nào?
"trumpet" có phiên âm IPA /ˈtrʌmpət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "trumpet"?
He plays the trumpet in the jazz band. — Anh ấy chơi trumpet trong ban nhạc jazz.