Tiếng Việt
Kéo container tiếng Anh là gì?
kéo container tiếng Anh là tow a container /toʊ ə kənˈteɪnər/. Kéo một container bằng xe kéo hoặc thiết bị chuyên dụng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tow a container
Ví dụ câu với kéo container / tow a container
- 1
Xe kéo container đã di chuyển hàng hóa ra khỏi cảng.
The truck towed the container out of the port.
- 2
Chúng tôi cần thuê xe kéo container để vận chuyển hàng hóa.
We need to hire a container tow truck to transport the goods.
Ghi chú dùng từ kéo container
Kéo container là hành động kéo hoặc vận chuyển container bằng xe hoặc thiết bị chuyên dụng. Các từ liên quan: 'tow' (kéo), 'truck' (xe tải), 'shipping' (vận chuyển hàng hóa), 'container' (hàng container).
Video minh hoạ kéo container
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kéo container
Câu hỏi thường gặp về "kéo container"
Kéo container tiếng Anh là gì?
Kéo container tiếng Anh là "tow a container" (động từ), nghĩa là: Kéo một container bằng xe kéo hoặc thiết bị chuyên dụng.
"tow a container" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tow a container" nghĩa tiếng Việt là "kéo container". Kéo container là hành động kéo hoặc vận chuyển container bằng xe hoặc thiết bị chuyên dụng.
Phát âm "tow a container" như thế nào?
"tow a container" có phiên âm IPA /toʊ ə kənˈteɪnər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tow a container"?
The truck towed the container out of the port. — Xe kéo container đã di chuyển hàng hóa ra khỏi cảng.