Tiếng Việt
Kéo dài giọng tiếng Anh là gì?
kéo dài giọng tiếng Anh là drawl /drɔl/. nói chậm rãi, kéo dài âm điệu để thể hiện sự chậm rãi hoặc mệt mỏi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
drawl
Ví dụ câu với kéo dài giọng / drawl
- 1
Anh ấy thường kéo dài giọng khi nói chuyện để thể hiện sự không quan tâm.
He often drawls his words to show disinterest.
- 2
Cô ấy kéo dài giọng khi kể chuyện để tạo cảm xúc cho người nghe.
She drawls her story to build suspense.
Ghi chú dùng từ kéo dài giọng
Kéo dài giọng là cách nói chậm rãi, kéo dài âm điệu. Các từ liên quan gồm 'slow speech' (lời nói chậm), 'elongate' (kéo dài), 'slur' (nói lắp bắp).
Video minh hoạ kéo dài giọng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kéo dài giọng
Câu hỏi thường gặp về "kéo dài giọng"
Kéo dài giọng tiếng Anh là gì?
Kéo dài giọng tiếng Anh là "drawl" (động từ), nghĩa là: nói chậm rãi, kéo dài âm điệu để thể hiện sự chậm rãi hoặc mệt mỏi.
"drawl" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"drawl" nghĩa tiếng Việt là "kéo dài giọng". Kéo dài giọng là cách nói chậm rãi, kéo dài âm điệu.
Phát âm "drawl" như thế nào?
"drawl" có phiên âm IPA /drɔl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "drawl"?
He often drawls his words to show disinterest. — Anh ấy thường kéo dài giọng khi nói chuyện để thể hiện sự không quan tâm.