Tiếng Việt
Kéo dài thời gian tiếng Anh là gì?
kéo dài thời gian tiếng Anh là buy time /baɪ taɪm/. Dùng hành động hoặc lời nói để trì hoãn hoặc kéo dài thời gian trước khi phải đưa ra quyết định hoặc hành động cuối cùng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
buy time
Ví dụ câu với kéo dài thời gian / buy time
- 1
Anh ấy cố gắng kéo dài thời gian để chờ đồng nghiệp đến.
He tried to buy time until his colleagues arrived.
- 2
Chúng ta cần kéo dài thời gian để tìm ra giải pháp tốt nhất.
We need to buy some time to find the best solution.
Ghi chú dùng từ kéo dài thời gian
Kéo dài thời gian là hành động nhằm trì hoãn quyết định hoặc hành động. Các từ liên quan: trì hoãn (delay), hoãn lại (postpone), dời đi (defer).
Video minh hoạ kéo dài thời gian
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kéo dài thời gian
Câu hỏi thường gặp về "kéo dài thời gian"
Kéo dài thời gian tiếng Anh là gì?
Kéo dài thời gian tiếng Anh là "buy time" (động từ), nghĩa là: Dùng hành động hoặc lời nói để trì hoãn hoặc kéo dài thời gian trước khi phải đưa ra quyết định hoặc hành động cuối cùng.
"buy time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"buy time" nghĩa tiếng Việt là "kéo dài thời gian". Kéo dài thời gian là hành động nhằm trì hoãn quyết định hoặc hành động.
Phát âm "buy time" như thế nào?
"buy time" có phiên âm IPA /baɪ taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "buy time"?
He tried to buy time until his colleagues arrived. — Anh ấy cố gắng kéo dài thời gian để chờ đồng nghiệp đến.