Tiếng Việt
Kéo dài tuổi thọ tiếng Anh là gì?
kéo dài tuổi thọ tiếng Anh là prolong longevity /prəˈlɔŋ lɔnˈʤɛvəti/. Kéo dài tuổi thọ là hành động hoặc quá trình làm cho tuổi thọ của một người hoặc vật thể trở nên dài hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
prolong longevity
Ví dụ câu với kéo dài tuổi thọ / prolong longevity
- 1
Regular exercise can help prolong longevity.
Tập thể dục đều đặn có thể giúp kéo dài tuổi thọ.
- 2
A healthy diet may prolong longevity.
Chế độ ăn lành mạnh có thể kéo dài tuổi thọ.
Ghi chú dùng từ kéo dài tuổi thọ
Kéo dài tuổi thọ liên quan đến việc tăng tuổi thọ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'life extension' (mở rộng tuổi thọ), 'healthy aging' (lão hóa lành mạnh), và 'gerontology' (khoa học về tuổi già).
Video minh hoạ kéo dài tuổi thọ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kéo dài tuổi thọ
Câu hỏi thường gặp về "kéo dài tuổi thọ"
Kéo dài tuổi thọ tiếng Anh là gì?
Kéo dài tuổi thọ tiếng Anh là "prolong longevity" (cụm từ), nghĩa là: Kéo dài tuổi thọ là hành động hoặc quá trình làm cho tuổi thọ của một người hoặc vật thể trở nên dài hơn.
"prolong longevity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"prolong longevity" nghĩa tiếng Việt là "kéo dài tuổi thọ". Kéo dài tuổi thọ liên quan đến việc tăng tuổi thọ.
Phát âm "prolong longevity" như thế nào?
"prolong longevity" có phiên âm IPA /prəˈlɔŋ lɔnˈʤɛvəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "prolong longevity"?
Tập thể dục đều đặn có thể giúp kéo dài tuổi thọ. — Regular exercise can help prolong longevity.