Tiếng Việt
Kẹp chì container tiếng Anh là gì?
kẹp chì container tiếng Anh là container seal /kənˈteɪnər siːl/. Dây niêm phong dùng để khóa và xác nhận an toàn cho container hàng hóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
container seal
Ví dụ câu với kẹp chì container / container seal
- 1
Chúng tôi kiểm tra kẹp chì container trước khi vận chuyển.
We checked the container seal before shipping.
- 2
Kẹp chì container bị hỏng, cần thay mới để đảm bảo an toàn.
The container seal was broken, so it needed replacing to ensure safety.
Ghi chú dùng từ kẹp chì container
Kẹp chì container là thiết bị dùng để niêm phong container, giúp phát hiện sự mở trái phép. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'seal', 'lock', và 'tamper-evident'.
Video minh hoạ kẹp chì container
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kẹp chì container
Câu hỏi thường gặp về "kẹp chì container"
Kẹp chì container tiếng Anh là gì?
Kẹp chì container tiếng Anh là "container seal" (danh từ), nghĩa là: Dây niêm phong dùng để khóa và xác nhận an toàn cho container hàng hóa.
"container seal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"container seal" nghĩa tiếng Việt là "kẹp chì container". Kẹp chì container là thiết bị dùng để niêm phong container, giúp phát hiện sự mở trái phép.
Phát âm "container seal" như thế nào?
"container seal" có phiên âm IPA /kənˈteɪnər siːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "container seal"?
We checked the container seal before shipping. — Chúng tôi kiểm tra kẹp chì container trước khi vận chuyển.