Tiếng Việt
Mạng lưới tiếng Anh là gì?
mạng lưới tiếng Anh là network /ˈnɛtwɜːrk/. Hệ thống các điểm hoặc thành phần liên kết với nhau để tạo thành một cấu trúc chung, như mạng lưới truyền thông hoặc mạng lưới xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
network
Ví dụ câu với mạng lưới / network
- 1
Mạng lưới internet toàn cầu kết nối hàng tỷ thiết bị trên thế giới.
The global internet network connects billions of devices worldwide.
- 2
Mạng lưới điện quốc gia cung cấp năng lượng cho các khu vực khác nhau.
The national power network supplies energy to various regions.
Ghi chú dùng từ mạng lưới
Mạng lưới là một hệ thống các điểm liên kết với nhau. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'hệ thống' (system), 'kết nối' (connection), và 'cấu trúc' (structure).
Video minh hoạ mạng lưới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mạng lưới
- mạng lưới vùngregional network
- mạng lưới phức tạpcomplex network
- mạng lưới tiếp thịmarketing network
- mạng lưới phân phốidistribution network
- mạng lưới thông tininformation network
- mạng lưới toàn cầu (www)the World Wide Web
- mạng lưới an toàn vệ sinh viênsafety and hygiene network
- lướinet
- mạnginternet
- kiến trúc mạng lướinetwork architecture
- kết cấu dạng mạng lướilattice structure
- bàng hệCollateral network
Câu hỏi thường gặp về "mạng lưới"
Mạng lưới tiếng Anh là gì?
Mạng lưới tiếng Anh là "network" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống các điểm hoặc thành phần liên kết với nhau để tạo thành một cấu trúc chung, như mạng lưới truyền thông hoặc mạng lưới xã hội.
"network" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"network" nghĩa tiếng Việt là "mạng lưới". Mạng lưới là một hệ thống các điểm liên kết với nhau.
Phát âm "network" như thế nào?
"network" có phiên âm IPA /ˈnɛtwɜːrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "network"?
The global internet network connects billions of devices worldwide. — Mạng lưới internet toàn cầu kết nối hàng tỷ thiết bị trên thế giới.