Tiếng Việt
Kết cấu thân xe tiếng Anh là gì?
kết cấu thân xe tiếng Anh là body structure /ˈbɑdi ˈstrʌkʧər/. Cấu trúc của phần thân xe, bao gồm các bộ phận chính tạo thành khung xe.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
body structure
Ví dụ câu với kết cấu thân xe / body structure
- 1
Kết cấu thân xe cần chắc chắn để đảm bảo an toàn.
The body structure must be sturdy to ensure safety.
- 2
Kỹ sư đã kiểm tra kết cấu thân xe trước khi sản xuất hàng loạt.
The engineer inspected the body structure before mass production.
Ghi chú dùng từ kết cấu thân xe
Kết cấu thân xe đề cập đến khung và cấu trúc bên trong của xe ô tô. Các thuật ngữ liên quan gồm 'chassis' (khung xe), 'frame' (khung), 'car body' (thân xe).
Video minh hoạ kết cấu thân xe
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kết cấu thân xe
Câu hỏi thường gặp về "kết cấu thân xe"
Kết cấu thân xe tiếng Anh là gì?
Kết cấu thân xe tiếng Anh là "body structure" (danh từ), nghĩa là: Cấu trúc của phần thân xe, bao gồm các bộ phận chính tạo thành khung xe.
"body structure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"body structure" nghĩa tiếng Việt là "kết cấu thân xe". Kết cấu thân xe đề cập đến khung và cấu trúc bên trong của xe ô tô.
Phát âm "body structure" như thế nào?
"body structure" có phiên âm IPA /ˈbɑdi ˈstrʌkʧər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "body structure"?
The body structure must be sturdy to ensure safety. — Kết cấu thân xe cần chắc chắn để đảm bảo an toàn.