Tiếng Việt
Cơ cấu nợ tiếng Anh là gì?
cơ cấu nợ tiếng Anh là debt structure /dɛt ˈstrʌkʧə/. Cơ cấu nợ đề cập đến cách các khoản nợ được phân bổ và tổ chức trong một tổ chức hoặc nền kinh tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
debt structure
Ví dụ câu với cơ cấu nợ / debt structure
- 1
Cơ cấu nợ của công ty ảnh hưởng lớn đến khả năng vay vốn.
The company's debt structure significantly impacts its borrowing capacity.
- 2
Chính sách điều chỉnh cơ cấu nợ giúp giảm thiểu rủi ro tài chính.
Adjusting the debt structure policy helps minimize financial risks.
Ghi chú dùng từ cơ cấu nợ
Cơ cấu nợ là cách tổ chức các khoản nợ, liên quan đến các thuật ngữ như nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, và nợ vay.
Video minh hoạ cơ cấu nợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cơ cấu nợ
Câu hỏi thường gặp về "cơ cấu nợ"
Cơ cấu nợ tiếng Anh là gì?
Cơ cấu nợ tiếng Anh là "debt structure" (danh từ), nghĩa là: Cơ cấu nợ đề cập đến cách các khoản nợ được phân bổ và tổ chức trong một tổ chức hoặc nền kinh tế.
"debt structure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"debt structure" nghĩa tiếng Việt là "cơ cấu nợ". Cơ cấu nợ là cách tổ chức các khoản nợ, liên quan đến các thuật ngữ như nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, và nợ vay.
Phát âm "debt structure" như thế nào?
"debt structure" có phiên âm IPA /dɛt ˈstrʌkʧə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "debt structure"?
The company's debt structure significantly impacts its borrowing capacity. — Cơ cấu nợ của công ty ảnh hưởng lớn đến khả năng vay vốn.