The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kết hôn không theo nghi lễ tôn giáo tiếng Anh là gì?

kết hôn không theo nghi lễ tôn giáo tiếng Anh là go for a civil marriage /ɡoʊ fɔr ə ˈsɪvəl ˈmɛrɪʤ/. Kết hôn không theo nghi lễ tôn giáo, thường là trong chính quyền hoặc tòa án.

Hình minh hoạ "kết hôn không theo nghi lễ tôn giáo" tiếng Anh là "go for a civil marriage"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

go for a civil marriage

Động từ
/ɡoʊ fɔr ə ˈsɪvəl ˈmɛrɪʤ/

Ví dụ câu với kết hôn không theo nghi lễ tôn giáo / go for a civil marriage

  1. 1

    They decided to go for a civil marriage instead of a religious ceremony.

    Họ quyết định kết hôn không theo nghi lễ tôn giáo thay vì một buổi lễ tôn giáo.

  2. 2

    Many couples choose to go for a civil marriage for simplicity.

    Nhiều cặp đôi chọn kết hôn không theo nghi lễ tôn giáo để đơn giản hơn.

Ghi chú dùng từ kết hôn không theo nghi lễ tôn giáo

Kết hôn không theo nghi lễ tôn giáo là hình thức kết hôn hợp pháp mà không có sự tham gia của tôn giáo. Các thuật ngữ liên quan: marriage (kết hôn), wedding (lễ cưới), religious ceremony (nghi lễ tôn giáo).

Video minh hoạ kết hôn không theo nghi lễ tôn giáo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kết hôn không theo nghi lễ tôn giáo

Câu hỏi thường gặp về "kết hôn không theo nghi lễ tôn giáo"

Kết hôn không theo nghi lễ tôn giáo tiếng Anh là gì?

Kết hôn không theo nghi lễ tôn giáo tiếng Anh là "go for a civil marriage" (động từ), nghĩa là: Kết hôn không theo nghi lễ tôn giáo, thường là trong chính quyền hoặc tòa án.

"go for a civil marriage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"go for a civil marriage" nghĩa tiếng Việt là "kết hôn không theo nghi lễ tôn giáo". Kết hôn không theo nghi lễ tôn giáo là hình thức kết hôn hợp pháp mà không có sự tham gia của tôn giáo.

Phát âm "go for a civil marriage" như thế nào?

"go for a civil marriage" có phiên âm IPA /ɡoʊ fɔr ə ˈsɪvəl ˈmɛrɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "go for a civil marriage"?

Họ quyết định kết hôn không theo nghi lễ tôn giáo thay vì một buổi lễ tôn giáo. — They decided to go for a civil marriage instead of a religious ceremony.