Tiếng Việt
Nơi đăng ký kết hôn tiếng Anh là gì?
Nơi đăng ký kết hôn tiếng Anh là Marriage registry /ˈmærɪʤ ˈrɛʤɪstri/. Nơi chính thức ghi nhận việc kết hôn của các cặp đôi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Marriage registry
Ví dụ câu với Nơi đăng ký kết hôn / Marriage registry
- 1
Chúng tôi đã đến nơi đăng ký kết hôn vào sáng nay.
We went to the marriage registry this morning.
- 2
Thông tin của họ đã được cập nhật tại nơi đăng ký kết hôn.
Their details have been updated at the marriage registry.
Ghi chú dùng từ Nơi đăng ký kết hôn
Nơi đăng ký kết hôn là nơi chính thức ghi nhận việc kết hôn. Các thuật ngữ liên quan: 'marriage license' (giấy phép kết hôn), 'marriage certificate' (giấy chứng nhận kết hôn), 'civil registration' (đăng ký dân sự).
Video minh hoạ Nơi đăng ký kết hôn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nơi đăng ký kết hôn
Câu hỏi thường gặp về "Nơi đăng ký kết hôn"
Nơi đăng ký kết hôn tiếng Anh là gì?
Nơi đăng ký kết hôn tiếng Anh là "Marriage registry" (danh từ), nghĩa là: Nơi chính thức ghi nhận việc kết hôn của các cặp đôi.
"Marriage registry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Marriage registry" nghĩa tiếng Việt là "Nơi đăng ký kết hôn". Nơi đăng ký kết hôn là nơi chính thức ghi nhận việc kết hôn.
Phát âm "Marriage registry" như thế nào?
"Marriage registry" có phiên âm IPA /ˈmærɪʤ ˈrɛʤɪstri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Marriage registry"?
We went to the marriage registry this morning. — Chúng tôi đã đến nơi đăng ký kết hôn vào sáng nay.