Tiếng Việt
Kết nạp lại tiếng Anh là gì?
kết nạp lại tiếng Anh là re-admit /reɪ-ədˈmɪt/. Chấp nhận lại ai đó vào một tổ chức hoặc nhóm sau khi đã bị loại ra trước đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
re-admit
Ví dụ câu với kết nạp lại / re-admit
- 1
Trường học quyết định kết nạp lại học sinh sau khi xem xét lý do.
The school decided to re-admit the student after reviewing the reasons.
- 2
Họ đã kết nạp lại thành viên cũ vào câu lạc bộ.
They re-admitted the former member into the club.
Ghi chú dùng từ kết nạp lại
Kết nạp lại là hành động chấp nhận ai đó trở lại sau khi đã bị loại ra. Các từ liên quan: 'admit' (chấp nhận), 'reintegrate' (hòa nhập lại), 'reaccept' (chấp nhận lại).
Video minh hoạ kết nạp lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kết nạp lại
Câu hỏi thường gặp về "kết nạp lại"
Kết nạp lại tiếng Anh là gì?
Kết nạp lại tiếng Anh là "re-admit" (động từ), nghĩa là: Chấp nhận lại ai đó vào một tổ chức hoặc nhóm sau khi đã bị loại ra trước đó.
"re-admit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"re-admit" nghĩa tiếng Việt là "kết nạp lại". Kết nạp lại là hành động chấp nhận ai đó trở lại sau khi đã bị loại ra.
Phát âm "re-admit" như thế nào?
"re-admit" có phiên âm IPA /reɪ-ədˈmɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "re-admit"?
The school decided to re-admit the student after reviewing the reasons. — Trường học quyết định kết nạp lại học sinh sau khi xem xét lý do.