Tiếng Việt
Kết nạp đảng tiếng Anh là gì?
kết nạp đảng tiếng Anh là admit to the Party /ədˈmɪt tu ðə ˈpɑrti/. Gia nhập hoặc được chấp nhận vào Đảng Cộng sản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
admit to the Party
Ví dụ câu với kết nạp đảng / admit to the Party
- 1
Anh ấy đã được kết nạp đảng vào năm ngoái.
He was admitted to the Party last year.
- 2
Việc kết nạp đảng là bước quan trọng trong sự nghiệp chính trị của ông.
Admitting to the Party is an important step in his political career.
Ghi chú dùng từ kết nạp đảng
Kết nạp đảng là quá trình gia nhập Đảng Cộng sản. Các thuật ngữ liên quan: 'đảng viên' (party member), 'đảng' (party), 'đảng cộng sản' (Communist Party).
Video minh hoạ kết nạp đảng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kết nạp đảng
Câu hỏi thường gặp về "kết nạp đảng"
Kết nạp đảng tiếng Anh là gì?
Kết nạp đảng tiếng Anh là "admit to the Party" (cụm từ), nghĩa là: Gia nhập hoặc được chấp nhận vào Đảng Cộng sản.
"admit to the Party" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"admit to the Party" nghĩa tiếng Việt là "kết nạp đảng". Kết nạp đảng là quá trình gia nhập Đảng Cộng sản.
Phát âm "admit to the Party" như thế nào?
"admit to the Party" có phiên âm IPA /ədˈmɪt tu ðə ˈpɑrti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "admit to the Party"?
He was admitted to the Party last year. — Anh ấy đã được kết nạp đảng vào năm ngoái.