Tiếng Việt
Thừa nhận thất bại trong việc gì tiếng Anh là gì?
thừa nhận thất bại trong việc gì tiếng Anh là admit defeat in something /ədˈmɪt dɪˈfit ɪn ˈsʌmθɪŋ/. Thừa nhận rằng đã thất bại trong một việc gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
admit defeat in something
Ví dụ câu với thừa nhận thất bại trong việc gì / admit defeat in something
- 1
Anh ấy đã thừa nhận thất bại trong cuộc thi đó.
He admitted defeat in that competition.
- 2
Chúng tôi phải thừa nhận thất bại của mình.
We have to admit our defeat.
Ghi chú dùng từ thừa nhận thất bại trong việc gì
Thừa nhận thất bại là hành động chấp nhận rằng mình đã thua hoặc không thành công. Các từ liên quan: surrender (từ bỏ), concede (nhận thua), failure (thất bại).
Video minh hoạ thừa nhận thất bại trong việc gì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thừa nhận thất bại trong việc gì
Câu hỏi thường gặp về "thừa nhận thất bại trong việc gì"
Thừa nhận thất bại trong việc gì tiếng Anh là gì?
Thừa nhận thất bại trong việc gì tiếng Anh là "admit defeat in something" (cụm từ), nghĩa là: Thừa nhận rằng đã thất bại trong một việc gì đó.
"admit defeat in something" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"admit defeat in something" nghĩa tiếng Việt là "thừa nhận thất bại trong việc gì". Thừa nhận thất bại là hành động chấp nhận rằng mình đã thua hoặc không thành công.
Phát âm "admit defeat in something" như thế nào?
"admit defeat in something" có phiên âm IPA /ədˈmɪt dɪˈfit ɪn ˈsʌmθɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "admit defeat in something"?
He admitted defeat in that competition. — Anh ấy đã thừa nhận thất bại trong cuộc thi đó.