Tiếng Việt
Kết nạp tiếng Anh là gì?
kết nạp tiếng Anh là admit /ədˈmɪt/. Thừa nhận hoặc chấp nhận ai đó vào một tổ chức hoặc nhóm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
admit
Ví dụ câu với kết nạp / admit
- 1
Anh ấy đã được kết nạp vào câu lạc bộ sau buổi lễ.
He was admitted to the club after the ceremony.
- 2
Họ không muốn kết nạp thêm thành viên mới vào thời điểm này.
They do not want to admit new members at this time.
Ghi chú dùng từ kết nạp
Kết nạp có nghĩa là chấp nhận ai đó vào một tổ chức hoặc nhóm. Các từ liên quan: 'accept' ( chấp nhận ), 'enroll' ( đăng ký ), 'induct' ( kết nạp, nhập môn ).
Video minh hoạ kết nạp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kết nạp
Câu hỏi thường gặp về "kết nạp"
Kết nạp tiếng Anh là gì?
Kết nạp tiếng Anh là "admit" (động từ), nghĩa là: Thừa nhận hoặc chấp nhận ai đó vào một tổ chức hoặc nhóm.
"admit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"admit" nghĩa tiếng Việt là "kết nạp". Kết nạp có nghĩa là chấp nhận ai đó vào một tổ chức hoặc nhóm.
Phát âm "admit" như thế nào?
"admit" có phiên âm IPA /ədˈmɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "admit"?
He was admitted to the club after the ceremony. — Anh ấy đã được kết nạp vào câu lạc bộ sau buổi lễ.