Tiếng Việt
Két sắt tiếng Anh là gì?
két sắt tiếng Anh là safe /seɪf/. Hộp hoặc két dùng để cất giữ tiền bạc, tài sản có giá trị nhằm bảo vệ khỏi mất mát hoặc trộm cắp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
safe
Ví dụ câu với két sắt / safe
- 1
Tôi đã để tiền trong két sắt để đảm bảo an toàn.
I kept the money in the safe to ensure its safety.
- 2
Két sắt trong ngân hàng rất an toàn.
The safe in the bank is very secure.
Ghi chú dùng từ két sắt
Két sắt là nơi để giữ tiền hoặc tài sản quan trọng, thường được làm bằng kim loại chắc chắn. Các từ liên quan: 'lock' (khóa), 'security' (bảo mật), 'vault' (ngân hàng, két sắt lớn).
Video minh hoạ két sắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với két sắt
Câu hỏi thường gặp về "két sắt"
Két sắt tiếng Anh là gì?
Két sắt tiếng Anh là "safe" (danh từ), nghĩa là: Hộp hoặc két dùng để cất giữ tiền bạc, tài sản có giá trị nhằm bảo vệ khỏi mất mát hoặc trộm cắp.
"safe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"safe" nghĩa tiếng Việt là "két sắt". Két sắt là nơi để giữ tiền hoặc tài sản quan trọng, thường được làm bằng kim loại chắc chắn.
Phát âm "safe" như thế nào?
"safe" có phiên âm IPA /seɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "safe"?
I kept the money in the safe to ensure its safety. — Tôi đã để tiền trong két sắt để đảm bảo an toàn.