Tiếng Việt
An toàn khu tiếng Anh là gì?
an toàn khu tiếng Anh là safe zone /seɪf zəʊn/. Khu vực an toàn, nơi tránh khỏi nguy hiểm hoặc xung đột.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
safe zone
Ví dụ câu với an toàn khu / safe zone
- 1
Trong chiến tranh, người dân thường tìm đến an toàn khu để tránh bom đạn.
During the war, civilians often sought refuge in safe zones to avoid bombs.
- 2
Các nhà tổ chức đã thiết lập an toàn khu cho các vận động viên trong trường hợp khẩn cấp.
The organizers set up a safe zone for athletes in case of emergencies.
Ghi chú dùng từ an toàn khu
An toàn khu là nơi đảm bảo an toàn, tránh khỏi nguy hiểm. Các thuật ngữ liên quan: 'bảo vệ' (protection), 'khu vực an toàn' (safe area), 'điểm cứu hộ' (rescue point).
Video minh hoạ an toàn khu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với an toàn khu
Câu hỏi thường gặp về "an toàn khu"
An toàn khu tiếng Anh là gì?
An toàn khu tiếng Anh là "safe zone" (danh từ), nghĩa là: Khu vực an toàn, nơi tránh khỏi nguy hiểm hoặc xung đột.
"safe zone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"safe zone" nghĩa tiếng Việt là "an toàn khu". An toàn khu là nơi đảm bảo an toàn, tránh khỏi nguy hiểm.
Phát âm "safe zone" như thế nào?
"safe zone" có phiên âm IPA /seɪf zəʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "safe zone"?
During the war, civilians often sought refuge in safe zones to avoid bombs. — Trong chiến tranh, người dân thường tìm đến an toàn khu để tránh bom đạn.