The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Két nước tiếng Anh là gì?

két nước tiếng Anh là radiator tank /ˈreɪdieɪtər tæŋk/. Bình chứa nước làm mát trong hệ thống làm mát của ô tô hoặc máy móc.

Hình minh hoạ "két nước" tiếng Anh là "radiator tank"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

radiator tank

Danh từ
/ˈreɪdieɪtər tæŋk/

Ví dụ câu với két nước / radiator tank

  1. 1

    Xe ô tô bị rò rỉ nước trong két nước.

    The car's radiator tank is leaking water.

  2. 2

    Két nước cần được làm sạch định kỳ để tránh đóng cặn.

    The radiator tank needs regular cleaning to prevent sediment buildup.

Ghi chú dùng từ két nước

Két nước là bộ phận chứa nước làm mát trong hệ thống làm mát của xe hoặc máy móc. Các thuật ngữ liên quan: 'radiator' (bình làm mát), 'coolant' (nước làm mát), 'overflow' (bình chứa quá mức).

Video minh hoạ két nước

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với két nước

Câu hỏi thường gặp về "két nước"

Két nước tiếng Anh là gì?

Két nước tiếng Anh là "radiator tank" (danh từ), nghĩa là: Bình chứa nước làm mát trong hệ thống làm mát của ô tô hoặc máy móc.

"radiator tank" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"radiator tank" nghĩa tiếng Việt là "két nước". Két nước là bộ phận chứa nước làm mát trong hệ thống làm mát của xe hoặc máy móc.

Phát âm "radiator tank" như thế nào?

"radiator tank" có phiên âm IPA /ˈreɪdieɪtər tæŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "radiator tank"?

The car's radiator tank is leaking water. — Xe ô tô bị rò rỉ nước trong két nước.