Tiếng Việt
Bay an toàn tiếng Anh là gì?
bay an toàn tiếng Anh là safe flight /seɪf flaɪt/. Chuyến bay an toàn, không gặp sự cố.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
safe flight
Ví dụ câu với bay an toàn / safe flight
- 1
Chúc bạn có một chuyến bay an toàn về nhà.
I hope you have a safe flight home.
- 2
Phi công đảm bảo chuyến bay an toàn cho hành khách.
The pilot ensured a safe flight for all passengers.
Ghi chú dùng từ bay an toàn
Cụm từ này dùng để chúc ai đó có chuyến bay không gặp rủi ro. Các từ liên quan: 'flight' (chuyến bay), 'airplane' (máy bay), 'pilot' (phi công).
Video minh hoạ bay an toàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bay an toàn
Câu hỏi thường gặp về "bay an toàn"
Bay an toàn tiếng Anh là gì?
Bay an toàn tiếng Anh là "safe flight" (cụm từ), nghĩa là: Chuyến bay an toàn, không gặp sự cố.
"safe flight" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"safe flight" nghĩa tiếng Việt là "bay an toàn". Cụm từ này dùng để chúc ai đó có chuyến bay không gặp rủi ro.
Phát âm "safe flight" như thế nào?
"safe flight" có phiên âm IPA /seɪf flaɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "safe flight"?
I hope you have a safe flight home. — Chúc bạn có một chuyến bay an toàn về nhà.