Tiếng Việt
Kết thúc có hậu tiếng Anh là gì?
kết thúc có hậu tiếng Anh là Happy Ending /ˈhæpi ˈɛndɪŋ/. Kết thúc trong câu chuyện hoặc phim có hậu, mang lại hạnh phúc cho các nhân vật chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Happy Ending
Ví dụ câu với kết thúc có hậu / Happy Ending
- 1
The fairy tale has a happy ending where everyone lives happily ever after.
Câu chuyện cổ tích có kết thúc có hậu, mọi người đều sống hạnh phúc mãi mãi.
- 2
Many romantic movies aim for a happy ending to satisfy the audience.
Nhiều bộ phim tình cảm mong muốn có kết thúc có hậu để làm hài lòng khán giả.
Ghi chú dùng từ kết thúc có hậu
Kết thúc có hậu là một cụm từ miêu tả kết quả tích cực của câu chuyện. Các từ liên quan: 'happy', 'conclusion', 'resolution' (hạnh phúc, kết luận, giải pháp).
Video minh hoạ kết thúc có hậu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kết thúc có hậu
Câu hỏi thường gặp về "kết thúc có hậu"
Kết thúc có hậu tiếng Anh là gì?
Kết thúc có hậu tiếng Anh là "Happy Ending" (cụm từ), nghĩa là: Kết thúc trong câu chuyện hoặc phim có hậu, mang lại hạnh phúc cho các nhân vật chính.
"Happy Ending" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Happy Ending" nghĩa tiếng Việt là "kết thúc có hậu". Kết thúc có hậu là một cụm từ miêu tả kết quả tích cực của câu chuyện.
Phát âm "Happy Ending" như thế nào?
"Happy Ending" có phiên âm IPA /ˈhæpi ˈɛndɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Happy Ending"?
Câu chuyện cổ tích có kết thúc có hậu, mọi người đều sống hạnh phúc mãi mãi. — The fairy tale has a happy ending where everyone lives happily ever after.