Tiếng Việt
Tồn cuối kỳ tiếng Anh là gì?
tồn cuối kỳ tiếng Anh là ending inventory /ˈɛndɪŋ ˈɪnvənˌtɔri/. Hàng tồn kho còn lại vào cuối kỳ kế toán.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ending inventory
Ví dụ câu với tồn cuối kỳ / ending inventory
- 1
The company conducted an audit of the ending inventory to ensure accuracy.
Công ty đã tiến hành kiểm tra tồn cuối kỳ để đảm bảo chính xác.
- 2
Adjustments were made to the ending inventory after the stock count.
Các điều chỉnh đã được thực hiện đối với tồn cuối kỳ sau khi kiểm kê kho.
Ghi chú dùng từ tồn cuối kỳ
Tồn cuối kỳ là lượng hàng hóa còn lại trong kho tại thời điểm kết thúc kỳ kế toán. Các thuật ngữ liên quan gồm 'inventory turnover' (vòng quay tồn kho) và 'stock valuation' (định giá hàng tồn kho).
Video minh hoạ tồn cuối kỳ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tồn cuối kỳ
Câu hỏi thường gặp về "tồn cuối kỳ"
Tồn cuối kỳ tiếng Anh là gì?
Tồn cuối kỳ tiếng Anh là "ending inventory" (danh từ), nghĩa là: Hàng tồn kho còn lại vào cuối kỳ kế toán.
"ending inventory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ending inventory" nghĩa tiếng Việt là "tồn cuối kỳ". Tồn cuối kỳ là lượng hàng hóa còn lại trong kho tại thời điểm kết thúc kỳ kế toán.
Phát âm "ending inventory" như thế nào?
"ending inventory" có phiên âm IPA /ˈɛndɪŋ ˈɪnvənˌtɔri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ending inventory"?
Công ty đã tiến hành kiểm tra tồn cuối kỳ để đảm bảo chính xác. — The company conducted an audit of the ending inventory to ensure accuracy.