Tiếng Việt
Kết thúc năm tiếng Anh là gì?
Kết thúc năm tiếng Anh là End of the Year /ɛnd əv ðə jɪr/. Kết thúc năm là thời điểm hoặc sự kiện khi một năm dương lịch hoặc năm tài chính kết thúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
End of the Year
Ví dụ câu với Kết thúc năm / End of the Year
- 1
Chúng tôi tổ chức một buổi tiệc cuối năm để tổng kết thành tích.
We held a year-end party to review our achievements.
- 2
Kết thúc năm học, học sinh nhận bằng tốt nghiệp.
At the end of the school year, students receive their diplomas.
Ghi chú dùng từ Kết thúc năm
Kết thúc năm thường liên quan đến các hoạt động tổng kết hoặc lễ hội cuối năm. Các từ liên quan: 'year-end' (cuối năm), 'annual' (hàng năm), 'celebration' (lễ hội).
Video minh hoạ Kết thúc năm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Kết thúc năm
Câu hỏi thường gặp về "Kết thúc năm"
Kết thúc năm tiếng Anh là gì?
Kết thúc năm tiếng Anh là "End of the Year" (danh từ), nghĩa là: Kết thúc năm là thời điểm hoặc sự kiện khi một năm dương lịch hoặc năm tài chính kết thúc.
"End of the Year" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"End of the Year" nghĩa tiếng Việt là "Kết thúc năm". Kết thúc năm thường liên quan đến các hoạt động tổng kết hoặc lễ hội cuối năm.
Phát âm "End of the Year" như thế nào?
"End of the Year" có phiên âm IPA /ɛnd əv ðə jɪr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "End of the Year"?
We held a year-end party to review our achievements. — Chúng tôi tổ chức một buổi tiệc cuối năm để tổng kết thành tích.