Tiếng Việt
Kết thúc rồi tiếng Anh là gì?
kết thúc rồi tiếng Anh là It’s Over /ɪts ˈoʊvər/. Diễn đạt việc một sự việc hoặc quá trình đã chấm dứt hoặc không còn tiếp tục nữa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
It’s Over
Ví dụ câu với kết thúc rồi / It’s Over
- 1
Cuộc họp đã kết thúc rồi.
The meeting is over.
- 2
Phần trình diễn đã kết thúc rồi.
The performance is over.
Ghi chú dùng từ kết thúc rồi
Cụm từ thể hiện việc kết thúc của một sự kiện hoặc hoạt động. Các từ liên quan: finish (kết thúc), end (kết thúc), conclude (kết luận).
Video minh hoạ kết thúc rồi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kết thúc rồi
Câu hỏi thường gặp về "kết thúc rồi"
Kết thúc rồi tiếng Anh là gì?
Kết thúc rồi tiếng Anh là "It’s Over" (cụm từ), nghĩa là: Diễn đạt việc một sự việc hoặc quá trình đã chấm dứt hoặc không còn tiếp tục nữa.
"It’s Over" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"It’s Over" nghĩa tiếng Việt là "kết thúc rồi". Cụm từ thể hiện việc kết thúc của một sự kiện hoặc hoạt động.
Phát âm "It’s Over" như thế nào?
"It’s Over" có phiên âm IPA /ɪts ˈoʊvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "It’s Over"?
The meeting is over. — Cuộc họp đã kết thúc rồi.