Tiếng Việt
Úp lại tiếng Anh là gì?
Úp lại tiếng Anh là Flip over /flɪp ˈəʊvə/. Lật ngược hoặc úp cái gì đó để nó nằm ngược hoặc mặt khác lên trên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Flip over
Ví dụ câu với Úp lại / Flip over
- 1
Bạn cần úp lại tấm bản đồ để xem phía sau.
You need to flip over the map to see the other side.
- 2
Hãy úp lại chiếc chén để làm sạch phía dưới.
Flip over the plate to clean underneath.
Ghi chú dùng từ Úp lại
Úp lại là hành động lật một vật để mặt khác hoặc phía dưới của nó xuất hiện. Các từ liên quan gồm 'turn over' (lật qua), 'invert' (đảo ngược), 'reverse' (đảo ngược, nghịch đảo).
Video minh hoạ Úp lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Úp lại
Câu hỏi thường gặp về "Úp lại"
Úp lại tiếng Anh là gì?
Úp lại tiếng Anh là "Flip over" (động từ), nghĩa là: Lật ngược hoặc úp cái gì đó để nó nằm ngược hoặc mặt khác lên trên.
"Flip over" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Flip over" nghĩa tiếng Việt là "Úp lại". Úp lại là hành động lật một vật để mặt khác hoặc phía dưới của nó xuất hiện.
Phát âm "Flip over" như thế nào?
"Flip over" có phiên âm IPA /flɪp ˈəʊvə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Flip over"?
You need to flip over the map to see the other side. — Bạn cần úp lại tấm bản đồ để xem phía sau.