Tiếng Việt
Kết xuất dữ liệu tiếng Anh là gì?
Kết xuất dữ liệu tiếng Anh là Data export /ˈdeɪtə ɛkˈspɔrt/. Quá trình chuyển dữ liệu từ hệ thống này sang hệ thống khác hoặc ra định dạng bên ngoài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Data export
Ví dụ câu với Kết xuất dữ liệu / Data export
- 1
Chúng tôi đã thực hiện kết xuất dữ liệu để lưu trữ dự phòng.
We performed data export to create a backup.
- 2
Kết xuất dữ liệu giúp chia sẻ thông tin dễ dàng hơn.
Data export makes sharing information easier.
Ghi chú dùng từ Kết xuất dữ liệu
Kết xuất dữ liệu là quá trình trích xuất dữ liệu từ hệ thống. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'import' (nhập dữ liệu), 'backup' (sao lưu), 'format' (định dạng).
Video minh hoạ Kết xuất dữ liệu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Kết xuất dữ liệu
Câu hỏi thường gặp về "Kết xuất dữ liệu"
Kết xuất dữ liệu tiếng Anh là gì?
Kết xuất dữ liệu tiếng Anh là "Data export" (danh từ), nghĩa là: Quá trình chuyển dữ liệu từ hệ thống này sang hệ thống khác hoặc ra định dạng bên ngoài.
"Data export" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Data export" nghĩa tiếng Việt là "Kết xuất dữ liệu". Kết xuất dữ liệu là quá trình trích xuất dữ liệu từ hệ thống.
Phát âm "Data export" như thế nào?
"Data export" có phiên âm IPA /ˈdeɪtə ɛkˈspɔrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Data export"?
We performed data export to create a backup. — Chúng tôi đã thực hiện kết xuất dữ liệu để lưu trữ dự phòng.