Tiếng Việt
Tái xuất tiếng Anh là gì?
tái xuất tiếng Anh là Re-export /ˌriː ˈɛkspɔːt/. Việc xuất khẩu hàng hóa trở lại từ một quốc gia sau khi đã nhập khẩu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Re-export
Ví dụ câu với tái xuất / Re-export
- 1
Hàng hóa này đã qua quá trình tái xuất sau khi bị trả lại.
The goods were subject to re-export after being returned.
- 2
Chính sách tái xuất ảnh hưởng đến thương mại quốc tế.
Re-export policies impact international trade.
Ghi chú dùng từ tái xuất
Tái xuất là quá trình hàng hóa được xuất khẩu trở lại sau khi nhập khẩu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'import' (nhập khẩu), 'export' (xuất khẩu), và 'trade' (thương mại).
Video minh hoạ tái xuất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tái xuất
Câu hỏi thường gặp về "tái xuất"
Tái xuất tiếng Anh là gì?
Tái xuất tiếng Anh là "Re-export" (danh từ), nghĩa là: Việc xuất khẩu hàng hóa trở lại từ một quốc gia sau khi đã nhập khẩu.
"Re-export" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Re-export" nghĩa tiếng Việt là "tái xuất". Tái xuất là quá trình hàng hóa được xuất khẩu trở lại sau khi nhập khẩu.
Phát âm "Re-export" như thế nào?
"Re-export" có phiên âm IPA /ˌriː ˈɛkspɔːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Re-export"?
The goods were subject to re-export after being returned. — Hàng hóa này đã qua quá trình tái xuất sau khi bị trả lại.