The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Áp lực công việc tiếng Anh là gì?

áp lực công việc tiếng Anh là work pressure /wɜrk ˈprɛʃər/. Áp lực do công việc gây ra, thường liên quan đến thời hạn, khối lượng công việc hoặc kỳ vọng cao.

Hình minh hoạ "áp lực công việc" tiếng Anh là "work pressure"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

work pressure

Danh từ
/wɜrk ˈprɛʃər/

Ví dụ câu với áp lực công việc / work pressure

  1. 1

    Cô ấy cảm thấy rất căng thẳng vì áp lực công việc.

    She feels very stressed due to work pressure.

  2. 2

    Áp lực công việc có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn.

    Work pressure can affect your health.

Ghi chú dùng từ áp lực công việc

Áp lực công việc là cảm giác căng thẳng do yêu cầu công việc cao. Các thuật ngữ liên quan: stress (căng thẳng), workload (khối lượng công việc), deadline (hạn chót).

Video minh hoạ áp lực công việc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với áp lực công việc

Câu hỏi thường gặp về "áp lực công việc"

Áp lực công việc tiếng Anh là gì?

Áp lực công việc tiếng Anh là "work pressure" (danh từ), nghĩa là: Áp lực do công việc gây ra, thường liên quan đến thời hạn, khối lượng công việc hoặc kỳ vọng cao.

"work pressure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"work pressure" nghĩa tiếng Việt là "áp lực công việc". Áp lực công việc là cảm giác căng thẳng do yêu cầu công việc cao.

Phát âm "work pressure" như thế nào?

"work pressure" có phiên âm IPA /wɜrk ˈprɛʃər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "work pressure"?

She feels very stressed due to work pressure. — Cô ấy cảm thấy rất căng thẳng vì áp lực công việc.