Tiếng Việt
Khả năng đánh hơi tiếng Anh là gì?
khả năng đánh hơi tiếng Anh là sense of smell /sɛns əv smɛl/. Khả năng nhận biết mùi qua khứu giác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sense of smell
Ví dụ câu với khả năng đánh hơi / sense of smell
- 1
Chó có khả năng đánh hơi rất tốt để tìm kiếm người mất tích.
Dogs have a very good sense of smell for finding missing persons.
- 2
Chúng ta dùng mũi để cảm nhận mùi hương trong không khí.
We use our noses to sense the odors in the air.
Ghi chú dùng từ khả năng đánh hơi
Khả năng đánh hơi là khả năng của con người và động vật để nhận biết mùi qua khứu giác. Các từ liên quan gồm 'khứu giác' (sense of smell), 'mũi' (nose), 'mùi' (odor, scent).
Video minh hoạ khả năng đánh hơi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khả năng đánh hơi
Câu hỏi thường gặp về "khả năng đánh hơi"
Khả năng đánh hơi tiếng Anh là gì?
Khả năng đánh hơi tiếng Anh là "sense of smell" (danh từ), nghĩa là: Khả năng nhận biết mùi qua khứu giác.
"sense of smell" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sense of smell" nghĩa tiếng Việt là "khả năng đánh hơi". Khả năng đánh hơi là khả năng của con người và động vật để nhận biết mùi qua khứu giác.
Phát âm "sense of smell" như thế nào?
"sense of smell" có phiên âm IPA /sɛns əv smɛl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sense of smell"?
Dogs have a very good sense of smell for finding missing persons. — Chó có khả năng đánh hơi rất tốt để tìm kiếm người mất tích.