Tiếng Việt
Khả năng ổn định tiếng Anh là gì?
khả năng ổn định tiếng Anh là stability /stəˈbɪlɪti/. Tính chất hoặc trạng thái ổn định, không thay đổi hoặc dao động nhiều.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stability
Ví dụ câu với khả năng ổn định / stability
- 1
Ổn định về kinh tế là mục tiêu của chính phủ.
Economic stability is a goal of the government.
- 2
Cấu trúc này cần có khả năng ổn định cao để đảm bảo an toàn.
This structure needs high stability to ensure safety.
Ghi chú dùng từ khả năng ổn định
Khả năng ổn định đề cập đến trạng thái không dao động hoặc thay đổi nhiều. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'balance' (cân bằng), 'consistency' (nhất quán), và 'security' (an toàn).
Video minh hoạ khả năng ổn định
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khả năng ổn định
Câu hỏi thường gặp về "khả năng ổn định"
Khả năng ổn định tiếng Anh là gì?
Khả năng ổn định tiếng Anh là "stability" (danh từ), nghĩa là: Tính chất hoặc trạng thái ổn định, không thay đổi hoặc dao động nhiều.
"stability" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stability" nghĩa tiếng Việt là "khả năng ổn định". Khả năng ổn định đề cập đến trạng thái không dao động hoặc thay đổi nhiều.
Phát âm "stability" như thế nào?
"stability" có phiên âm IPA /stəˈbɪlɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stability"?
Economic stability is a goal of the government. — Ổn định về kinh tế là mục tiêu của chính phủ.