Tiếng Việt
Khả năng thu hồi tiếng Anh là gì?
khả năng thu hồi tiếng Anh là Recoverability /rɪˌkʌvərəˈbɪləti/. Khả năng của một hệ thống hoặc dữ liệu có thể được khôi phục sau khi gặp sự cố hoặc mất mát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Recoverability
Ví dụ câu với khả năng thu hồi / Recoverability
- 1
Khả năng thu hồi dữ liệu của hệ thống này rất cao.
The recoverability of this system's data is very high.
- 2
Khả năng thu hồi sau thảm họa là yếu tố quan trọng trong kế hoạch dự phòng.
Recoverability after a disaster is an important factor in the backup plan.
Ghi chú dùng từ khả năng thu hồi
Khả năng thu hồi đề cập đến khả năng khôi phục dữ liệu hoặc hệ thống sau sự cố. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'backup' (sao lưu), 'disaster recovery' (phục hồi sau thảm họa), và 'data restoration' (khôi phục dữ liệu).
Video minh hoạ khả năng thu hồi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khả năng thu hồi
Câu hỏi thường gặp về "khả năng thu hồi"
Khả năng thu hồi tiếng Anh là gì?
Khả năng thu hồi tiếng Anh là "Recoverability" (danh từ), nghĩa là: Khả năng của một hệ thống hoặc dữ liệu có thể được khôi phục sau khi gặp sự cố hoặc mất mát.
"Recoverability" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Recoverability" nghĩa tiếng Việt là "khả năng thu hồi". Khả năng thu hồi đề cập đến khả năng khôi phục dữ liệu hoặc hệ thống sau sự cố.
Phát âm "Recoverability" như thế nào?
"Recoverability" có phiên âm IPA /rɪˌkʌvərəˈbɪləti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Recoverability"?
The recoverability of this system's data is very high. — Khả năng thu hồi dữ liệu của hệ thống này rất cao.