The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nợ không có khả năng thu hồi tiếng Anh là gì?

nợ không có khả năng thu hồi tiếng Anh là irrevocable debt /ɪˈrɛvəkəbəl dɛt/. Nợ không thể thu hồi lại được, không thể đảo ngược.

Hình minh hoạ "nợ không có khả năng thu hồi" tiếng Anh là "irrevocable debt"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

irrevocable debt

Danh từ
/ɪˈrɛvəkəbəl dɛt/

Ví dụ câu với nợ không có khả năng thu hồi / irrevocable debt

  1. 1

    Công ty đã mất khả năng thu hồi khoản nợ không có khả năng thu hồi.

    The company lost the ability to recover the irrevocable debt.

  2. 2

    Hợp đồng này chứa điều khoản về nợ không có khả năng thu hồi.

    This contract includes a clause about irrevocable debt.

Ghi chú dùng từ nợ không có khả năng thu hồi

Nợ không có khả năng thu hồi là loại nợ không thể đòi lại được, thường liên quan đến các khoản vay hoặc nợ không thể thu hồi. Các thuật ngữ liên quan gồm 'debt' (nợ), 'recover' (thu hồi), 'obligation' (nghĩa vụ).

Video minh hoạ nợ không có khả năng thu hồi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nợ không có khả năng thu hồi

Câu hỏi thường gặp về "nợ không có khả năng thu hồi"

Nợ không có khả năng thu hồi tiếng Anh là gì?

Nợ không có khả năng thu hồi tiếng Anh là "irrevocable debt" (danh từ), nghĩa là: Nợ không thể thu hồi lại được, không thể đảo ngược.

"irrevocable debt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"irrevocable debt" nghĩa tiếng Việt là "nợ không có khả năng thu hồi". Nợ không có khả năng thu hồi là loại nợ không thể đòi lại được, thường liên quan đến các khoản vay hoặc nợ không thể thu hồi.

Phát âm "irrevocable debt" như thế nào?

"irrevocable debt" có phiên âm IPA /ɪˈrɛvəkəbəl dɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "irrevocable debt"?

The company lost the ability to recover the irrevocable debt. — Công ty đã mất khả năng thu hồi khoản nợ không có khả năng thu hồi.