Tiếng Việt
Khá tốt tiếng Anh là gì?
khá tốt tiếng Anh là Quite good /kwaɪt ɡʊd/. Khá tốt thể hiện mức độ hài lòng hoặc đạt yêu cầu khá cao về chất lượng hoặc thành tích.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Quite good
Ví dụ câu với khá tốt / Quite good
- 1
The movie was quite good, I enjoyed it.
Bộ phim khá tốt, tôi thích nó.
- 2
Her performance was quite good considering her experience.
Phần trình diễn của cô ấy khá tốt xét về kinh nghiệm của cô ấy.
Ghi chú dùng từ khá tốt
Từ này dùng để mô tả mức độ hài lòng hoặc chất lượng khá cao. Các từ liên quan gồm 'excellent' (xuất sắc), 'decent' (tương đối tốt), 'satisfactory' (đạt yêu cầu).
Video minh hoạ khá tốt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khá tốt
Câu hỏi thường gặp về "khá tốt"
Khá tốt tiếng Anh là gì?
Khá tốt tiếng Anh là "Quite good" (tính từ), nghĩa là: Khá tốt thể hiện mức độ hài lòng hoặc đạt yêu cầu khá cao về chất lượng hoặc thành tích.
"Quite good" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Quite good" nghĩa tiếng Việt là "khá tốt". Từ này dùng để mô tả mức độ hài lòng hoặc chất lượng khá cao.
Phát âm "Quite good" như thế nào?
"Quite good" có phiên âm IPA /kwaɪt ɡʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Quite good"?
Bộ phim khá tốt, tôi thích nó. — The movie was quite good, I enjoyed it.