Tiếng Việt
Khắc đồng tiếng Anh là gì?
khắc đồng tiếng Anh là copper-engraving /ˈkɑpər-ɪnˈɡreɪvɪŋ/. Nghệ thuật khắc chìm trên đồng để tạo hình ảnh hoặc chữ viết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
copper-engraving
Ví dụ câu với khắc đồng / copper-engraving
- 1
Anh ấy thích sưu tập các tác phẩm khắc đồng cổ.
He enjoys collecting antique copper engravings.
- 2
Bức tranh khắc đồng này rất tinh xảo.
This copper-engraving artwork is very intricate.
Ghi chú dùng từ khắc đồng
Khắc đồng là kỹ thuật in ấn trên kim loại, liên quan đến các thuật ngữ như 'etching' (khắc axit), 'printmaking' (in ấn), 'metal engraving' (khắc kim loại).
Video minh hoạ khắc đồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khắc đồng
Câu hỏi thường gặp về "khắc đồng"
Khắc đồng tiếng Anh là gì?
Khắc đồng tiếng Anh là "copper-engraving" (danh từ), nghĩa là: Nghệ thuật khắc chìm trên đồng để tạo hình ảnh hoặc chữ viết.
"copper-engraving" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"copper-engraving" nghĩa tiếng Việt là "khắc đồng". Khắc đồng là kỹ thuật in ấn trên kim loại, liên quan đến các thuật ngữ như 'etching' (khắc axit), 'printmaking' (in ấn), 'metal engraving' (khắc kim loại).
Phát âm "copper-engraving" như thế nào?
"copper-engraving" có phiên âm IPA /ˈkɑpər-ɪnˈɡreɪvɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "copper-engraving"?
He enjoys collecting antique copper engravings. — Anh ấy thích sưu tập các tác phẩm khắc đồng cổ.