Tiếng Việt
Khắc khổ tiếng Anh là gì?
khắc khổ tiếng Anh là Austere /ˈɔːstɪə/. Khắc khổ mô tả tính cách hoặc lối sống nghiêm khắc, giản dị, không cầu kỳ, thường liên quan đến sự nghèo khổ hoặc tính cách khắt khe.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Austere
Ví dụ câu với khắc khổ / Austere
- 1
Anh ấy sống khắc khổ để tiết kiệm tiền cho tương lai.
He lives austerely to save money for the future.
- 2
Phong cách sống khắc khổ của cô ấy khiến mọi người ngưỡng mộ.
Her austere lifestyle earns everyone's admiration.
Ghi chú dùng từ khắc khổ
Từ 'austere' thường liên quan đến sự giản dị, khắc khổ, không xa hoa. Các từ liên quan gồm 'ascetic' (khổ hạnh), 'severe' (nghiêm khắc), 'strict' (nghiêm khắc, khắt khe).
Video minh hoạ khắc khổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khắc khổ
Câu hỏi thường gặp về "khắc khổ"
Khắc khổ tiếng Anh là gì?
Khắc khổ tiếng Anh là "Austere" (tính từ), nghĩa là: Khắc khổ mô tả tính cách hoặc lối sống nghiêm khắc, giản dị, không cầu kỳ, thường liên quan đến sự nghèo khổ hoặc tính cách khắt khe.
"Austere" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Austere" nghĩa tiếng Việt là "khắc khổ". Từ 'austere' thường liên quan đến sự giản dị, khắc khổ, không xa hoa.
Phát âm "Austere" như thế nào?
"Austere" có phiên âm IPA /ˈɔːstɪə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Austere"?
He lives austerely to save money for the future. — Anh ấy sống khắc khổ để tiết kiệm tiền cho tương lai.