Tiếng Việt
Khắc chế tiếng Anh là gì?
khắc chế tiếng Anh là counter /ˈkaʊn.t̬ɚ/. Chống lại hoặc hạn chế sức mạnh hoặc ảnh hưởng của ai đó hoặc cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
counter
Ví dụ câu với khắc chế / counter
- 1
Anh ấy đã khắc chế được đối thủ trong trận đấu.
He managed to counter his opponent in the match.
- 2
Chúng ta cần khắc chế các rủi ro để đảm bảo an toàn.
We need to counter the risks to ensure safety.
Ghi chú dùng từ khắc chế
Khắc chế là hành động phản kháng hoặc hạn chế một sức mạnh hoặc ảnh hưởng. Các từ liên quan gồm 'đối phó' (cope), 'phản kháng' (resist), và 'đáp trả' (respond).
Video minh hoạ khắc chế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với khắc chế
Câu hỏi thường gặp về "khắc chế"
Khắc chế tiếng Anh là gì?
Khắc chế tiếng Anh là "counter" (động từ), nghĩa là: Chống lại hoặc hạn chế sức mạnh hoặc ảnh hưởng của ai đó hoặc cái gì đó.
"counter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"counter" nghĩa tiếng Việt là "khắc chế". Khắc chế là hành động phản kháng hoặc hạn chế một sức mạnh hoặc ảnh hưởng.
Phát âm "counter" như thế nào?
"counter" có phiên âm IPA /ˈkaʊn.t̬ɚ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "counter"?
He managed to counter his opponent in the match. — Anh ấy đã khắc chế được đối thủ trong trận đấu.