Tiếng Việt
Khắc ghi tiếng Anh là gì?
khắc ghi tiếng Anh là be etched on one's mind /bi ɛʧt ɔn wʌnz maɪnd/. ghi nhớ rõ ràng, không thể quên được.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
be etched on one's mind
Ví dụ câu với khắc ghi / be etched on one's mind
- 1
Kỷ niệm ngày cưới của chúng tôi đã khắc ghi trong tâm trí tôi mãi mãi.
The memory of our wedding day is etched on my mind forever.
- 2
Bài học đó đã khắc ghi trong đầu tôi suốt đời.
That lesson was etched on my mind for a lifetime.
Ghi chú dùng từ khắc ghi
Khắc ghi nghĩa là ghi nhớ sâu sắc, không thể phai mờ. Các từ liên quan: memorize (ghi nhớ), imprint (in dấu), engrave (khắc).
Video minh hoạ khắc ghi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với khắc ghi
Câu hỏi thường gặp về "khắc ghi"
Khắc ghi tiếng Anh là gì?
Khắc ghi tiếng Anh là "be etched on one's mind" (động từ), nghĩa là: ghi nhớ rõ ràng, không thể quên được.
"be etched on one's mind" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"be etched on one's mind" nghĩa tiếng Việt là "khắc ghi". Khắc ghi nghĩa là ghi nhớ sâu sắc, không thể phai mờ.
Phát âm "be etched on one's mind" như thế nào?
"be etched on one's mind" có phiên âm IPA /bi ɛʧt ɔn wʌnz maɪnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "be etched on one's mind"?
The memory of our wedding day is etched on my mind forever. — Kỷ niệm ngày cưới của chúng tôi đã khắc ghi trong tâm trí tôi mãi mãi.