The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khắc tinh tiếng Anh là gì?

khắc tinh tiếng Anh là nemesis /ˈnɛməsɪs/. kẻ thù không đội trời chung, đối thủ đáng gờm

Hình minh hoạ "khắc tinh" tiếng Anh là "nemesis"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

nemesis

Danh từ
/ˈnɛməsɪs/

Ví dụ câu với khắc tinh / nemesis

  1. 1

    Anh ấy là khắc tinh của đội bóng của tôi trong giải đấu.

    He is the nemesis of my team in the tournament.

  2. 2

    Trong truyện tranh, nhân vật phản diện thường là khắc tinh của anh hùng.

    In comics, the villain is often the nemesis of the hero.

Ghi chú dùng từ khắc tinh

Khắc tinh là người hoặc vật gây khó khăn lớn cho ai đó. Các từ liên quan: đối thủ (rival), kẻ thù (enemy), thù địch (adversary).

Video minh hoạ khắc tinh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khắc tinh

Câu hỏi thường gặp về "khắc tinh"

Khắc tinh tiếng Anh là gì?

Khắc tinh tiếng Anh là "nemesis" (danh từ), nghĩa là: kẻ thù không đội trời chung, đối thủ đáng gờm

"nemesis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"nemesis" nghĩa tiếng Việt là "khắc tinh". Khắc tinh là người hoặc vật gây khó khăn lớn cho ai đó.

Phát âm "nemesis" như thế nào?

"nemesis" có phiên âm IPA /ˈnɛməsɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "nemesis"?

He is the nemesis of my team in the tournament. — Anh ấy là khắc tinh của đội bóng của tôi trong giải đấu.