Tiếng Việt
Khắc khẩu tiếng Anh là gì?
khắc khẩu tiếng Anh là discordant /dɪsˈkɔːrdənt/. Không hòa hợp, bất đồng về ý kiến hoặc cảm xúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
discordant
Ví dụ câu với khắc khẩu / discordant
- 1
Hai người bạn cãi nhau vì những quan điểm discordant.
The two friends argued over their discordant opinions.
- 2
Âm nhạc discordant làm người nghe cảm thấy khó chịu.
The discordant music made the listeners uncomfortable.
Ghi chú dùng từ khắc khẩu
Từ này mô tả sự không hòa hợp hoặc bất đồng. Các từ liên quan gồm 'conflict' (xung đột), 'disagreement' (không đồng ý), 'clash' (xung đột, va chạm).
Video minh hoạ khắc khẩu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khắc khẩu
Câu hỏi thường gặp về "khắc khẩu"
Khắc khẩu tiếng Anh là gì?
Khắc khẩu tiếng Anh là "discordant" (tính từ), nghĩa là: Không hòa hợp, bất đồng về ý kiến hoặc cảm xúc.
"discordant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"discordant" nghĩa tiếng Việt là "khắc khẩu". Từ này mô tả sự không hòa hợp hoặc bất đồng.
Phát âm "discordant" như thế nào?
"discordant" có phiên âm IPA /dɪsˈkɔːrdənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "discordant"?
The two friends argued over their discordant opinions. — Hai người bạn cãi nhau vì những quan điểm discordant.