The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khách đi bộ tiếng Anh là gì?

khách đi bộ tiếng Anh là pedestrian customer /pəˈdɛstrɪən ˈkʌstəmə/. Khách hàng đi bộ, thường là người mua sắm hoặc đi qua khu vực công cộng mà không sử dụng phương tiện giao thông.

Hình minh hoạ "khách đi bộ" tiếng Anh là "pedestrian customer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pedestrian customer

Danh từ
/pəˈdɛstrɪən ˈkʌstəmə/

Ví dụ câu với khách đi bộ / pedestrian customer

  1. 1

    The pedestrian customer walked into the store without any hesitation.

    Khách đi bộ đã bước vào cửa hàng mà không do dự.

  2. 2

    Many pedestrian customers prefer shopping on foot to avoid parking issues.

    Nhiều khách đi bộ thích mua sắm bằng chân để tránh rắc rối về đỗ xe.

Ghi chú dùng từ khách đi bộ

Khách đi bộ đề cập đến người đi bộ trong khu vực công cộng hoặc mua sắm. Các từ liên quan: 'pedestrian' (người đi bộ), 'customer' (khách hàng), 'walk' (đi bộ), 'shopping' (mua sắm).

Video minh hoạ khách đi bộ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khách đi bộ

Câu hỏi thường gặp về "khách đi bộ"

Khách đi bộ tiếng Anh là gì?

Khách đi bộ tiếng Anh là "pedestrian customer" (danh từ), nghĩa là: Khách hàng đi bộ, thường là người mua sắm hoặc đi qua khu vực công cộng mà không sử dụng phương tiện giao thông.

"pedestrian customer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pedestrian customer" nghĩa tiếng Việt là "khách đi bộ". Khách đi bộ đề cập đến người đi bộ trong khu vực công cộng hoặc mua sắm.

Phát âm "pedestrian customer" như thế nào?

"pedestrian customer" có phiên âm IPA /pəˈdɛstrɪən ˈkʌstəmə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pedestrian customer"?

Khách đi bộ đã bước vào cửa hàng mà không do dự. — The pedestrian customer walked into the store without any hesitation.