Tiếng Việt
Mã khách hàng tiếng Anh là gì?
mã khách hàng tiếng Anh là customer ID /ˈkʌstəmər aɪˈdiː/. Mã số dùng để nhận diện khách hàng trong hệ thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
customer ID
Ví dụ câu với mã khách hàng / customer ID
- 1
Bạn cần nhập mã khách hàng để đăng nhập vào tài khoản của mình.
You need to enter your customer ID to log into your account.
- 2
Hệ thống sẽ tự động lấy thông tin dựa trên mã khách hàng đã đăng ký.
The system will automatically retrieve information based on the customer ID registered.
Ghi chú dùng từ mã khách hàng
Mã khách hàng là một định danh duy nhất cho khách hàng, giúp quản lý dễ dàng hơn. Các thuật ngữ liên quan: 'customer', 'ID', 'account'.
Video minh hoạ mã khách hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mã khách hàng
Câu hỏi thường gặp về "mã khách hàng"
Mã khách hàng tiếng Anh là gì?
Mã khách hàng tiếng Anh là "customer ID" (danh từ), nghĩa là: Mã số dùng để nhận diện khách hàng trong hệ thống.
"customer ID" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"customer ID" nghĩa tiếng Việt là "mã khách hàng". Mã khách hàng là một định danh duy nhất cho khách hàng, giúp quản lý dễ dàng hơn.
Phát âm "customer ID" như thế nào?
"customer ID" có phiên âm IPA /ˈkʌstəmər aɪˈdiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "customer ID"?
You need to enter your customer ID to log into your account. — Bạn cần nhập mã khách hàng để đăng nhập vào tài khoản của mình.