Tiếng Việt
Khách hàng lớn tiếng Anh là gì?
khách hàng lớn tiếng Anh là large customer /lɑrʤ ˈkʌstəmər/. Khách hàng có quy mô lớn hoặc mua số lượng lớn hàng hóa hoặc dịch vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
large customer
Ví dụ câu với khách hàng lớn / large customer
- 1
Công ty chúng tôi đã ký hợp đồng với một khách hàng lớn trong ngành công nghiệp ô tô.
Our company signed a contract with a large customer in the automotive industry.
- 2
Khách hàng lớn thường đòi hỏi dịch vụ chăm sóc khách hàng đặc biệt.
Large customers often require special customer service.
Ghi chú dùng từ khách hàng lớn
Khách hàng lớn là những doanh nghiệp hoặc cá nhân mua hàng với số lượng lớn hoặc có ảnh hưởng lớn. Các thuật ngữ liên quan: 'khách hàng' (customer), 'đối tác lớn' (major partner), 'thị trường lớn' (large market).
Video minh hoạ khách hàng lớn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khách hàng lớn
Câu hỏi thường gặp về "khách hàng lớn"
Khách hàng lớn tiếng Anh là gì?
Khách hàng lớn tiếng Anh là "large customer" (danh từ), nghĩa là: Khách hàng có quy mô lớn hoặc mua số lượng lớn hàng hóa hoặc dịch vụ.
"large customer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"large customer" nghĩa tiếng Việt là "khách hàng lớn". Khách hàng lớn là những doanh nghiệp hoặc cá nhân mua hàng với số lượng lớn hoặc có ảnh hưởng lớn.
Phát âm "large customer" như thế nào?
"large customer" có phiên âm IPA /lɑrʤ ˈkʌstəmər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "large customer"?
Our company signed a contract with a large customer in the automotive industry. — Công ty chúng tôi đã ký hợp đồng với một khách hàng lớn trong ngành công nghiệp ô tô.