Tiếng Việt
Khách hàng cũ tiếng Anh là gì?
khách hàng cũ tiếng Anh là old customer /oʊld ˈkʌstəmər/. Khách hàng đã từng mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ của công ty trong quá khứ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
old customer
Ví dụ câu với khách hàng cũ / old customer
- 1
Chúng tôi gửi thư cảm ơn đến khách hàng cũ sau mỗi lần mua hàng.
We send thank you letters to old customers after each purchase.
- 2
Khách hàng cũ thường xuyên quay lại mua sản phẩm của chúng tôi.
Old customers often come back to buy our products.
Ghi chú dùng từ khách hàng cũ
Khách hàng cũ là người đã từng mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ trước đây. Các thuật ngữ liên quan gồm 'khách hàng mới' (new customer), 'khách hàng thân thiết' (loyal customer), và 'dịch vụ khách hàng' (customer service).
Video minh hoạ khách hàng cũ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khách hàng cũ
Câu hỏi thường gặp về "khách hàng cũ"
Khách hàng cũ tiếng Anh là gì?
Khách hàng cũ tiếng Anh là "old customer" (danh từ), nghĩa là: Khách hàng đã từng mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ của công ty trong quá khứ.
"old customer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"old customer" nghĩa tiếng Việt là "khách hàng cũ". Khách hàng cũ là người đã từng mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ trước đây.
Phát âm "old customer" như thế nào?
"old customer" có phiên âm IPA /oʊld ˈkʌstəmər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "old customer"?
We send thank you letters to old customers after each purchase. — Chúng tôi gửi thư cảm ơn đến khách hàng cũ sau mỗi lần mua hàng.