Tiếng Việt
Khách ruột tiếng Anh là gì?
khách ruột tiếng Anh là regular customer /ˈrɛɡjələr ˈkʌstəmər/. Khách hàng quen thuộc thường xuyên mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ tại một cửa hàng hoặc doanh nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
regular customer
Ví dụ câu với khách ruột / regular customer
- 1
Khách ruột của quán cà phê này luôn đến vào mỗi sáng.
The regular customer always comes to this coffee shop every morning.
- 2
Chúng tôi cảm ơn khách ruột vì sự ủng hộ lâu dài.
We thank our regular customers for their long-term support.
Ghi chú dùng từ khách ruột
Khách ruột là người mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ thường xuyên tại cùng một nơi. Các từ liên quan: khách hàng (customer), khách quen (repeat customer), khách thân thiết (trusted customer).
Video minh hoạ khách ruột
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khách ruột
Câu hỏi thường gặp về "khách ruột"
Khách ruột tiếng Anh là gì?
Khách ruột tiếng Anh là "regular customer" (danh từ), nghĩa là: Khách hàng quen thuộc thường xuyên mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ tại một cửa hàng hoặc doanh nghiệp.
"regular customer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"regular customer" nghĩa tiếng Việt là "khách ruột". Khách ruột là người mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ thường xuyên tại cùng một nơi.
Phát âm "regular customer" như thế nào?
"regular customer" có phiên âm IPA /ˈrɛɡjələr ˈkʌstəmər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "regular customer"?
The regular customer always comes to this coffee shop every morning. — Khách ruột của quán cà phê này luôn đến vào mỗi sáng.