The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nguyên nhân chủ quan tiếng Anh là gì?

Nguyên nhân chủ quan tiếng Anh là Subjective Cause /səbˈʤɛktɪv kɔːz/. Nguyên nhân dựa trên cảm nhận hoặc ý kiến cá nhân, không dựa trên dữ kiện khách quan.

Hình minh hoạ "Nguyên nhân chủ quan" tiếng Anh là "Subjective Cause"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Subjective Cause

Danh từ
/səbˈʤɛktɪv kɔːz/

Ví dụ câu với Nguyên nhân chủ quan / Subjective Cause

  1. 1

    Nguyên nhân chủ quan của anh ấy về thất bại là do thiếu tự tin.

    His subjective cause of failure was due to lack of confidence.

  2. 2

    Chúng ta cần phân tích nguyên nhân khách quan và chủ quan của vấn đề.

    We need to analyze both the objective and subjective causes of the problem.

Ghi chú dùng từ Nguyên nhân chủ quan

Nguyên nhân chủ quan liên quan đến cảm nhận cá nhân, khác với nguyên nhân khách quan. Các thuật ngữ liên quan gồm: nguyên nhân khách quan (objective cause), cảm nhận (perception), ý kiến (opinion).

Video minh hoạ Nguyên nhân chủ quan

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Nguyên nhân chủ quan

Câu hỏi thường gặp về "Nguyên nhân chủ quan"

Nguyên nhân chủ quan tiếng Anh là gì?

Nguyên nhân chủ quan tiếng Anh là "Subjective Cause" (danh từ), nghĩa là: Nguyên nhân dựa trên cảm nhận hoặc ý kiến cá nhân, không dựa trên dữ kiện khách quan.

"Subjective Cause" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Subjective Cause" nghĩa tiếng Việt là "Nguyên nhân chủ quan". Nguyên nhân chủ quan liên quan đến cảm nhận cá nhân, khác với nguyên nhân khách quan.

Phát âm "Subjective Cause" như thế nào?

"Subjective Cause" có phiên âm IPA /səbˈʤɛktɪv kɔːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Subjective Cause"?

His subjective cause of failure was due to lack of confidence. — Nguyên nhân chủ quan của anh ấy về thất bại là do thiếu tự tin.