The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đơn thư tiếng Anh là gì?

đơn thư tiếng Anh là formal letter /ˈfɔːməl ˈlɛtə/. Thư chính thức dùng để giao tiếp trong các tình huống trang trọng hoặc chính thức.

Hình minh hoạ "đơn thư" tiếng Anh là "formal letter"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

formal letter

Danh từ
/ˈfɔːməl ˈlɛtə/

Ví dụ câu với đơn thư / formal letter

  1. 1

    Anh ấy đã viết một đơn thư gửi tới ban giám đốc để phản ánh vấn đề.

    He wrote a formal letter to the board of directors to raise concerns.

  2. 2

    Chúng tôi cần gửi đơn thư yêu cầu hỗ trợ kỹ thuật.

    We need to send a formal letter requesting technical support.

Ghi chú dùng từ đơn thư

Đơn thư là loại thư chính thức, thường dùng trong các giao dịch hoặc liên hệ chính thức. Các từ liên quan gồm 'letter' (thư), 'application' (đơn xin), 'complaint' (đơn khiếu nại).

Video minh hoạ đơn thư

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với đơn thư

Câu hỏi thường gặp về "đơn thư"

Đơn thư tiếng Anh là gì?

Đơn thư tiếng Anh là "formal letter" (danh từ), nghĩa là: Thư chính thức dùng để giao tiếp trong các tình huống trang trọng hoặc chính thức.

"formal letter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"formal letter" nghĩa tiếng Việt là "đơn thư". Đơn thư là loại thư chính thức, thường dùng trong các giao dịch hoặc liên hệ chính thức.

Phát âm "formal letter" như thế nào?

"formal letter" có phiên âm IPA /ˈfɔːməl ˈlɛtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "formal letter"?

He wrote a formal letter to the board of directors to raise concerns. — Anh ấy đã viết một đơn thư gửi tới ban giám đốc để phản ánh vấn đề.