Tiếng Việt
Tân ngữ tiếng Anh là gì?
tân ngữ tiếng Anh là object /ˈɑbʤɛkt/. Tân ngữ là thành phần trong câu chỉ đối tượng bị tác động hoặc nhận hành động của động từ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
object
Ví dụ câu với tân ngữ / object
- 1
Trong câu 'Tôi đọc sách', 'sách' là tân ngữ.
In the sentence 'I read a book', 'a book' is the object.
- 2
Anh ấy mua một chiếc ô tô mới, 'một chiếc ô tô mới' là tân ngữ.
He bought a new car, 'a new car' is the object.
Ghi chú dùng từ tân ngữ
Tân ngữ là thành phần bổ sung cho chủ ngữ và vị ngữ trong câu, thường là danh từ hoặc cụm danh từ. Các từ liên quan: 'subject' (chủ ngữ), 'predicate' (vị ngữ), 'complement' (bổ ngữ).
Video minh hoạ tân ngữ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tân ngữ
Câu hỏi thường gặp về "tân ngữ"
Tân ngữ tiếng Anh là gì?
Tân ngữ tiếng Anh là "object" (danh từ), nghĩa là: Tân ngữ là thành phần trong câu chỉ đối tượng bị tác động hoặc nhận hành động của động từ.
"object" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"object" nghĩa tiếng Việt là "tân ngữ". Tân ngữ là thành phần bổ sung cho chủ ngữ và vị ngữ trong câu, thường là danh từ hoặc cụm danh từ.
Phát âm "object" như thế nào?
"object" có phiên âm IPA /ˈɑbʤɛkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "object"?
In the sentence 'I read a book', 'a book' is the object. — Trong câu 'Tôi đọc sách', 'sách' là tân ngữ.